| 1 – Gốc |
Lạnh chân, muốn đi tiểu đêm, căng cơ chân, sức đề kháng chưa tốt. |
Bồn chồn, lo lắng, bất an, cảm giác không nằm trong vùng an toàn, khó tin tưởng xung quanh, suy nghĩ nhiều. |
Rò rỉ, nền an toàn yếu
30%
|
Vùng nền rò rỉ cho thấy thân chủ có năng lượng nhưng khó giữ lực ổn định. Cơ thể dễ ở trong trạng thái cảnh giác, bất an hoặc thiếu cảm giác được nâng đỡ. Đây là vùng cần phục hồi đầu tiên để thân chủ cảm thấy an toàn hơn trong cơ thể và đời sống. |
| 2 – Xương cùng |
Căng tức vùng xương chậu mỗi khi tới chu kỳ, vấn đề tiết niệu. |
Không có người yêu, cảm xúc trồi sụt, khó kết nối với người khác, khả năng sáng tạo suy giảm, có nỗi sợ bị bỏ rơi. |
Thiếu lực, cảm xúc chưa chảy mềm
35%
|
Vùng cảm xúc và kết nối thân mật đang thiếu lực. Thân chủ có thể vừa khao khát kết nối, vừa khó mở lòng hoặc dễ thu mình khi cảm thấy không an toàn. Niềm vui sống, cảm hứng sáng tạo và sự mềm mại cảm xúc cần được phục hồi từ từ. |
| 3 – Đám rối Mặt trời |
Trào ngược dạ dày, kiệt sức, hụt sức. |
Hay so sánh bản thân với người khác, chưa nhìn nhận đúng giá trị bản thân, thiếu tự tin, có xu hướng kiểm soát vì sợ, muốn mọi việc theo hoạch định để cảm thấy an toàn. |
Thiếu lực, kiểm soát bù trừ
35%
|
Vùng giá trị bản thân, tự tin, động lực và khả năng hành động chưa vững. Khi bên trong thiếu an toàn, thân chủ có thể dùng kiểm soát như một cách để giảm sợ hãi. Tuy nhiên, kiểm soát kéo dài dễ gây kiệt sức, trào ngược và căng thẳng nội tại. |
| 4 – Tim |
Huyết áp thấp, lưu thông kém, thở hụt hơi, tê rần cánh tay/ngón tay, căng tức vùng ngực. |
Khó tin người khác, từng có mối quan hệ độc hại, thiếu ranh giới bản thân, cảm thấy chưa đủ giỏi/đủ tốt, tự đánh giá và phán xét mình, có tổn thương thời thơ ấu. |
Ứ trệ, khép cảm xúc, thiếu ranh giới
20%
|
Đây là vùng nghẽn chính. Vùng tình cảm thấp cho thấy khả năng tin tưởng, nhận yêu thương, mở lòng và cảm thấy xứng đáng đang bị chặn. Đây có thể là gốc tạo nên sự cô đơn, khó kết nối, dễ bị tổn thương và khó thiết lập ranh giới lành mạnh. |
| 5 – Cổ họng |
Đau họng, viêm họng, đau cổ vai gáy. |
Khép mình, không thích giao tiếp bên ngoài, khó bày tỏ cảm xúc, nói ra sợ sai, sợ bị phán xét. |
Ứ trệ biểu đạt
45%
|
Vùng biểu đạt gần mức trung bình nhưng vẫn còn nghẽn. Thân chủ có nhiều điều khó nói ra, đặc biệt là cảm xúc thật, nhu cầu và ranh giới. Khi không biểu đạt được, năng lượng dễ bị giữ lại ở cổ, vai, gáy, họng và hệ giao tiếp. |
6 – Con mắt thứ ba |
Có liên hệ với căng đầu, mệt trí, quá tải nhận thức hoặc khó thấy định hướng rõ ràng. |
Không nhìn được bức tranh lớn của cuộc đời mình, tâm trí khép kín. |
Quá tải, suy nghĩ nhiều nhưng thiếu rõ
140%
|
Tầng quan sát và phân tích đang hoạt động quá mức. Thân chủ có thể suy nghĩ nhiều, phân tích nhiều, lo xa hoặc mắc kẹt trong tâm trí. Quá tải không tạo ra sự sáng rõ, mà có thể khiến thân chủ càng nghĩ càng rối và khó nhìn ra hướng đi. |
| 7 – Vương miện |
Sương mù não, mệt mỏi mãn tính. |
Thiếu ý nghĩa, không có nhiều cảm hứng, cô đơn, nhàm chán. |
Quá tải, rút lên tầng tinh thần
Chưa có % cụ thể
|
Vùng tinh thần quá tải cho thấy thân chủ có xu hướng tìm ý nghĩa, câu trả lời hoặc sự an toàn ở tầng suy nghĩ/tinh thần, trong khi các vùng nền bên dưới chưa đủ vững để tích hợp. Điều này dễ tạo cảm giác thiếu cảm hứng, mệt mỏi, cô đơn và đời sống thiếu ý nghĩa. |